hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 99.0 % |
| Clo | ≤ 0.02 % |
| Sulphate (SO₄) | ≤ 0.01 % |
| Kim loại nặng (như Pb) | ≤ 0.001 % |
| As (Asen) | ≤ 0.0005 % |
| Ca (Canxi) | ≤ 0.001 % |
| Co (Cobalt) | ≤ 0.0005 % |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.0005 % |
| NH4 (Ammoni) | ≤ 0.01 % |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Điểm sôi | 269 - 271 °C |
| pH | 2.5 - 3.5 (4 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Độ hòa tan | 4 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 99.0 % |
| Clo | ≤ 0.02 % |
| Sulphate (SO₄) | ≤ 0.01 % |
| Kim loại nặng (như Pb) | ≤ 0.001 % |
| As (Asen) | ≤ 0.0005 % |
| Ca (Canxi) | ≤ 0.001 % |
| Co (Cobalt) | ≤ 0.0005 % |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.0005 % |
| NH4 (Ammoni) | ≤ 0.01 % |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Điểm sôi | 269 - 271 °C |
| pH | 2.5 - 3.5 (4 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Độ hòa tan | 4 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | L-α-Aminosuccinic acid, L-αlpha-Aminosuccinic acid, Asp | |
| Mã hàng | 100126 | |
| Mã CAS | 56-84-8 | |
| Công thức | C₄H₇NO₄ | |
| Khối lượng phân tử | 133.1 g/mol | |
| Ứng dụng | Dùng cho hóa sinh | |
|
|
|
|
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1001260100 | 100 g | Chai nhựa |
| 1001261000 | 1 kg | Chai nhựa |
|
|
||
|